越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“con trai” (1)
con trai

英语
名son
相关词“con trai” (0)
未找到相关词。
短语“con trai” (5)
Đây là cặp sách của con trai tôi
This is my son’s schoolbag.
Con trai tôi đi học trường mầm non.
My son goes to kindergarten.
Ông Mojtaba là con trai giáo chủ quá cố Ali Khamenei.
Mr. Mojtaba is the son of the late Ayatollah Ali Khamenei.
Tôi làm xong căn cước cho con trai 8 tuổi.
I finished making an identity card for my 8-year-old son.
Ông Giorgio, con trai của nhà điêu khắc, đã giới thiệu bản vẽ.
Mr. Giorgio, the sculptor's son, introduced the drawing.
